Phí Thanh Toán Thẻ Quốc Tế So Với QR Xuyên Biên Giới

Phí thanh toán thẻ quốc tế là khoản chi phí mà nhà hàng, khách sạn và cửa hàng bán lẻ tại Việt Nam phải trả mỗi khi khách nước ngoài quẹt thẻ. Mức phí này thường cao hơn đáng kể so với thẻ nội địa hay mã QR. Khoản phí đó ngày càng ảnh hưởng rõ đến biên lợi nhuận của người bán, khi theo Cục Thống kê, Việt Nam đón trên 17,7 triệu lượt khách quốc tế trong 9 tháng năm 2026, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2025. Bài viết này phân tích từng cấu phần của phí thẻ quốc tế, so sánh chi tiết với thanh toán QR xuyên biên giới và giúp bạn chọn phương thức phù hợp với mô hình kinh doanh của mình.
Phí thanh toán thẻ quốc tế là gì và ai là người trả
Khi khách dùng thẻ Visa, Mastercard, JCB hay American Express để thanh toán, giao dịch đi qua bốn bên:
- Ngân hàng phát hành thẻ cho khách.
- Tổ chức thẻ quốc tế như Visa hoặc Mastercard.
- Ngân hàng thanh toán, tức ngân hàng ký hợp đồng chấp nhận thẻ với cửa hàng.
- Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT), tức người bán.
Người bán trả cho ngân hàng một khoản gọi là phí chiết khấu, tiếng Anh là Merchant Discount Rate (MDR). Phí này tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị mỗi giao dịch. Nó là phần lớn nhất trong phí thanh toán thẻ quốc tế mà người bán phải chịu.
Ba cấu phần tạo nên phí chiết khấu MDR
MDR hiển thị như một con số duy nhất, nhưng bên trong gồm ba khoản. Công thức phổ biến là MDR bằng tổng của phí interchange, phí tổ chức thẻ (scheme fee) và phần biên lợi nhuận của ngân hàng thanh toán.
- Phí interchange là khoản ngân hàng thanh toán cho ngân hàng phát hành thẻ. Đây thường là cấu phần lớn nhất.
- Phí tổ chức thẻ là khoản phí Visa, Mastercard thu cho việc sử dụng mạng lưới của họ.
- Phần biên của ngân hàng thanh toán bù cho chi phí vận hành máy POS, xử lý giao dịch và quản lý rủi ro.
Người bán thường không thương lượng được phí interchange và phí tổ chức thẻ. Phần có thể đàm phán chủ yếu nằm ở biên của ngân hàng thanh toán, và khả năng đàm phán phụ thuộc vào doanh số giao dịch.
Phía chủ thẻ cũng chịu phí riêng
Ngoài phí người bán trả, chủ thẻ cũng chịu phí từ ngân hàng phát hành của họ khi giao dịch bằng ngoại tệ. Với thẻ do ngân hàng Việt Nam phát hành, mức phí này nằm quanh 1,1% ở một số ngân hàng:
- Techcombank công bố phí giao dịch ngoại tệ từ 1,1%.
- Thẻ VIB Signature duy trì mức phí giao dịch ngoại tệ 1,1%.
Du khách nước ngoài quẹt thẻ tại Việt Nam cũng có thể chịu khoản phí tương tự từ ngân hàng ở nước họ. Khoản phí này không trừ vào doanh thu của người bán. Tuy vậy, nó ảnh hưởng tới trải nghiệm và lựa chọn phương thức thanh toán của khách.
Quy định pháp lý về thu phí thẻ tại Việt Nam
Hoạt động thẻ ngân hàng hiện chịu sự điều chỉnh của Thông tư 18/2024/TT-NHNN, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 45/2025/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 05/01/2026.
- Về phía chủ thẻ: Điều 5 của Thông tư 18/2024/TT-NHNN quy định chỉ tổ chức phát hành thẻ được thu phí chủ thẻ, theo biểu phí đã công bố.
- Về phía người bán: tổ chức thanh toán thẻ tự thỏa thuận mức phí với đơn vị chấp nhận thẻ.
Trên thực tế, hợp đồng chấp nhận thẻ của nhiều ngân hàng yêu cầu người bán không thu thêm phí từ khách. Ví dụ, điều khoản POS của ACB yêu cầu đơn vị chấp nhận thanh toán không thu thêm bất kỳ khoản phí nào và không áp giá cao hơn cho hàng hóa, dịch vụ thanh toán bằng thẻ. Nói cách khác, người bán phải tự hấp thụ phí thẻ quốc tế vào giá vốn.
Mức phí thanh toán thẻ quốc tế phổ biến tại Việt Nam
Mức phí chính xác do từng ngân hàng thanh toán quy định trong hợp đồng. Hai nguồn công khai dưới đây cho thấy mặt bằng chung.
- Số liệu của Napas: tại hội thảo ngày 25/9/2026, Napas cho biết các loại thẻ quốc tế phát hành ngoài Việt Nam có chi phí chấp nhận thanh toán từ 2,4% đến 3% giá trị giao dịch.
- Biểu phí công bố của VietABank: thẻ quốc tế phát hành tại nước ngoài chịu phí chiết khấu 3,4%, thẻ quốc tế phát hành tại Việt Nam (trừ Amex) 1,90%, thẻ ghi nợ nội địa 1,0% và QR code 0,88%. Biểu phí này đã gồm 10% VAT.
Hai điểm rút ra từ các con số trên:
- Thẻ phát hành ở nước ngoài luôn có phí cao nhất, vì giao dịch xuyên biên giới kéo theo interchange quốc tế và chi phí quy đổi ngoại tệ.
- Cùng một khách nước ngoài, người bán có thể trả mức phí gấp ba đến bốn lần so với khi khách dùng thẻ nội địa hoặc QR nội địa.
Những yếu tố khiến phí thẻ quốc tế của bạn cao hơn hoặc thấp hơn
MDR thường cao hơn với ngành có rủi ro cao, giao dịch quốc tế, thẻ hạng cao cấp và người bán có doanh số thấp. Áp vào thị trường Việt Nam, người bán nên xem xét năm yếu tố sau:
- Nơi phát hành thẻ. Thẻ phát hành ở nước ngoài chịu phí cao hơn thẻ quốc tế do ngân hàng Việt Nam phát hành.
- Hạng thẻ. Thẻ Platinum, Signature, Infinite thường có interchange cao hơn thẻ chuẩn.
- Kênh giao dịch. Giao dịch trực tuyến, khi thẻ không có mặt, thường chịu phí cao hơn giao dịch quẹt thẻ tại quầy do rủi ro gian lận cao hơn.
- Doanh số và ngành nghề. Doanh số lớn giúp người bán có cơ sở đàm phán phần biên với ngân hàng.
- Cách ghi phí trong hợp đồng. Kiểm tra mức phí đã gồm VAT hay chưa trước khi so sánh giữa các ngân hàng.
Các khoản chi phí đi kèm ngoài phí chiết khấu
Khi tính tổng chi phí của phương thức thẻ, người bán cần cộng thêm bốn khoản sau:
- Thiết bị: phí thuê hoặc mua máy POS, phí duy trì thiết bị.
- Tra soát và hoàn tiền (chargeback): khách có quyền khiếu nại giao dịch thông qua ngân hàng phát hành. Người bán cần thời gian và chứng từ để xử lý từng trường hợp.
- Thời gian ghi có: khoảng thời gian từ lúc khách quẹt thẻ tới lúc tiền về tài khoản, theo thỏa thuận với ngân hàng.
- Đào tạo nhân viên: quy trình chấp nhận thẻ, kiểm tra chữ ký và xử lý giao dịch lỗi.
Thanh toán QR xuyên biên giới vận hành như thế nào
Thanh toán QR xuyên biên giới cho phép khách nước ngoài dùng chính ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử ở nước họ để quét mã QR tại cửa hàng ở Việt Nam. Tại Việt Nam, Napas vận hành dịch vụ này dưới tên VietQRGlobal. Napas chọn VietQRGlobal làm tên gọi chính thức để du khách dễ nhận diện các điểm chấp nhận thanh toán QR tại Việt Nam.
Quy trình gồm bốn bước:
- Khách mở ứng dụng thanh toán quen thuộc và quét mã QR của cửa hàng.
- Ứng dụng hiển thị số tiền theo nội tệ của khách.
- Khách xác nhận giao dịch.
- Ngân hàng chấp nhận thanh toán tại Việt Nam ghi có tiền đồng cho người bán.
Theo Napas, giao dịch được xử lý trực tiếp giữa hai đồng bản tệ qua hạ tầng quyết toán của các bên tham gia, giúp giảm chi phí chuyển đổi ngoại tệ cho người dùng.
Các thị trường đã kết nối VietQRGlobal tính đến tháng 10/2026
Napas đã hoàn thành kết nối với 6 quốc gia gồm Thái Lan, Lào, Campuchia, Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc, và đang triển khai với Đài Loan, Ấn Độ. Hai điểm cần lưu ý về phạm vi này:
- Mức độ kết nối với Trung Quốc: Napas công bố kết nối với UnionPay vào tháng 12/2025, với Alipay vào tháng 4/2026 và với Weixin Pay vào tháng 8/2026.
- Chiều thanh toán với Hàn Quốc: chiều cho khách Hàn Quốc thanh toán tại Việt Nam đã hoàn tất.
Phạm vi này có ý nghĩa thực tế với người bán, vì Trung Quốc và Hàn Quốc là hai thị trường gửi khách lớn nhất, chiếm gần 40% tổng lượng khách quốc tế đến Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026. Tốc độ sử dụng cũng tăng nhanh. Trong 8 tháng năm 2026, số giao dịch của du khách Thái Lan, Lào, Campuchia tại Việt Nam tăng 8 lần và giá trị giao dịch tăng 6 lần so với cùng kỳ năm 2025.
Chi phí chấp nhận thanh toán QR xuyên biên giới
Napas dự kiến chi phí chấp nhận thanh toán qua VietQRGlobal khoảng 1,5% giá trị giao dịch, tức thấp hơn khoảng 37,5% đến 50% so với thẻ quốc tế phát hành ngoài Việt Nam. Mức phí áp dụng cho từng cửa hàng do ngân hàng chấp nhận thanh toán quy định trong hợp đồng, và có thể khác nhau theo ngành, doanh số và hình thức triển khai.
So sánh chi tiết phí thanh toán thẻ quốc tế và QR xuyên biên giới cho người bán

Ví dụ tính chi phí cho một nhà hàng phục vụ khách quốc tế
Giả sử một nhà hàng tại TP. Hồ Chí Minh có 300 triệu đồng doanh thu mỗi tháng từ khách nước ngoài.

Ví dụ này chỉ mang tính minh họa, dùng mức phí tham chiếu do Napas công bố. Trên thực tế, không phải toàn bộ khách đều đến từ thị trường đã kết nối QR. Vì vậy, khoản tiết giảm thực tế phụ thuộc vào cơ cấu khách của từng cửa hàng. Người bán nên xem lại báo cáo giao dịch thẻ từ ba đến sáu tháng gần nhất để ước tính tỷ lệ khách có thể chuyển sang QR.
Khi nào người bán nên kết hợp thẻ quốc tế và QR xuyên biên giới
Hai phương thức không thay thế hoàn toàn cho nhau. Mỗi phương thức phục vụ tốt một nhóm khách khác nhau. Cách làm hiệu quả là xác định cơ cấu khách, rồi phân bổ phương thức thanh toán theo đó.
Ngành hàng nên ưu tiên bổ sung QR xuyên biên giới
QR xuyên biên giới phù hợp với giao dịch giá trị nhỏ và thường xuyên của khách châu Á. Các mô hình hưởng lợi rõ nhất gồm:
- Nhà hàng, quán cà phê, chuỗi F&B tại khu du lịch.
- Cửa hàng bán lẻ: đặc sản, quà lưu niệm, mỹ phẩm, thời trang.
- Spa, dịch vụ trải nghiệm, tour ngắn ngày.
- Khách sạn, homestay phục vụ đông khách Trung Quốc, Hàn Quốc và Đông Nam Á.
Với những mô hình này, QR giúp người bán giảm phí chấp nhận thanh toán. Người bán cũng không cần đầu tư thêm máy POS cho từng quầy.
Trường hợp thẻ quốc tế vẫn là phương thức cần thiết
Thẻ quốc tế vẫn quan trọng trong bốn tình huống:
- Khách từ thị trường chưa kết nối QR: châu Âu, Bắc Mỹ, Úc và Nhật Bản tại thời điểm viết bài.
- Giao dịch đặt cọc hoặc tạm giữ tiền, như khi nhận phòng khách sạn.
- Hóa đơn giá trị lớn, khi khách muốn hưởng ưu đãi hoặc điểm thưởng từ thẻ.
- Bán hàng trực tuyến cho khách ở nhiều quốc gia.
Cách tiếp cận thực tế là giữ thẻ quốc tế làm phương thức phủ rộng. Sau đó bổ sung QR xuyên biên giới cho các thị trường đã kết nối, và hướng dẫn nhân viên gợi ý phương thức phù hợp với quốc tịch của khách.
Lưu ý về chứng từ, thuế và tuân thủ khi nhận thanh toán từ khách quốc tế
Năm 2026 đánh dấu thay đổi lớn trong quản lý thuế đối với hộ và cá nhân kinh doanh. Theo Nghị quyết 198/2025/QH15, phương thức thuế khoán chấm dứt từ ngày 1/1/2026 và hộ kinh doanh chuyển sang tự kê khai, nộp thuế. Bên cạnh đó, Nghị định 68/2026/NĐ-CP và Thông tư 18/2026/TT-BTC yêu cầu hộ, cá nhân kinh doanh thông báo cho cơ quan thuế các tài khoản ngân hàng và ví điện tử dùng cho hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh này, người bán nên lưu ý ba điểm khi chọn phương thức nhận tiền từ khách quốc tế:
- Dùng phương thức có hợp đồng chấp nhận thanh toán với ngân hàng. Không dùng mã QR chuyển khoản cá nhân để thu tiền bán hàng. Mã QR cá nhân không tách được giao dịch kinh doanh khỏi giao dịch dân sự, nên gây khó khăn khi đối soát và kê khai.
- Lưu trữ báo cáo giao dịch theo từng kỳ. Cả thẻ quốc tế và QR xuyên biên giới qua ngân hàng đều có báo cáo giao dịch. Đây là cơ sở đối chiếu doanh thu.
- Tham khảo đơn vị tư vấn thuế về nghĩa vụ cụ thể theo quy mô doanh thu và loại hình kinh doanh của bạn.
Góc nhìn từ FinFan về triển khai QR xuyên biên giới cùng ngân hàng đối tác
Qua quá trình làm việc với người bán trong lĩnh vực bán lẻ, F&B và lưu trú, FinFan nhận thấy rào cản lớn nhất không nằm ở công nghệ. Rào cản nằm ở thủ tục: người bán chưa biết đăng ký với ngân hàng nào, cần chuẩn bị hồ sơ gì và dịch vụ hỗ trợ những thị trường nào.
FinFan cung cấp nền tảng kết nối giữa ví điện tử, ứng dụng ngân hàng nước ngoài và ngân hàng trong nước, đồng thời hỗ trợ người bán trong quá trình đăng ký. Người bán ký hợp đồng chấp nhận thanh toán trực tiếp với ngân hàng đối tác. Ngân hàng là bên chấp nhận thanh toán và quy đổi ngoại tệ, còn VietQRGlobal do Napas cung cấp. Cách phân vai này giúp người bán biết rõ ai chịu trách nhiệm cho từng khâu của dòng tiền.
Khi đánh giá việc bổ sung QR xuyên biên giới, FinFan khuyến nghị người bán trả lời ba câu hỏi:
- Bao nhiêu phần trăm doanh thu thẻ quốc tế hiện nay đến từ khách Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore và các nước Đông Nam Á đã kết nối?
- Mức phí chấp nhận QR trong hợp đồng với ngân hàng là bao nhiêu, đã gồm VAT chưa?
- Quầy thu ngân cần mã QR tĩnh hay hệ thống bán hàng cần mã QR động theo từng đơn?
Câu trả lời cho ba câu hỏi này cho người bán con số cụ thể về khoản chi phí có thể tối ưu, thay vì ước tính chung.
Kết luận
Phí thanh toán thẻ quốc tế là khoản chi phí cố định theo từng giao dịch mà người bán phải tự hấp thụ. Với thẻ phát hành ở nước ngoài, mức phí phổ biến nằm trong khoảng 2,4% đến hơn 3% giá trị giao dịch. Thanh toán QR xuyên biên giới qua VietQRGlobal mở ra lựa chọn với mức phí tham chiếu khoảng 1,5%, không cần máy POS, và đã phủ sáu thị trường, trong đó có hai nguồn khách lớn nhất của Việt Nam.
Thẻ quốc tế vẫn cần thiết để phục vụ khách từ châu Âu, Bắc Mỹ, Úc và Nhật Bản. Cách làm hiệu quả nhất là kết hợp hai phương thức theo cơ cấu khách thực tế. Đồng thời, người bán nên nhận tiền qua kênh có hợp đồng với ngân hàng, để dòng tiền minh bạch và thuận lợi cho kê khai.
Bạn đang vận hành nhà hàng, cửa hàng bán lẻ, khách sạn hoặc dịch vụ du lịch và muốn đánh giá khả năng bổ sung thanh toán QR xuyên biên giới? Đội ngũ FinFan sẵn sàng trao đổi về quy trình đăng ký, thị trường được hỗ trợ và cách triển khai mã QR tại điểm bán cùng ngân hàng đối tác.
- Website: https://finfan.io
- Email: support@finfan.vn
- Điện thoại: +84 2866.853.317
Disclaimer
Dịch vụ thanh toán QR xuyên biên giới được cung cấp bởi ngân hàng đối tác tại Việt Nam và Napas. FinFan cung cấp nền tảng kết nối và hỗ trợ đăng ký cho đơn vị chấp nhận thanh toán.
FinFan là thương hiệu thương mại của Công ty Cổ phần Nhất Phương (Best Way Corporation), được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp Giấy phép trực tiếp nhận và chi trả ngoại tệ số 973/GP-HCM. FinFan cung cấp nền tảng công nghệ; dịch vụ thu hộ và chuyển đổi ngoại tệ do ngân hàng đối tác tại Việt Nam thực hiện. FinFan không phải là ngân hàng và không cung cấp dịch vụ nhận tiền gửi.
Nội dung này mang tính thông tin chung, không phải tư vấn thuế hoặc pháp lý. Vui lòng tham khảo ý kiến đơn vị tư vấn thuế cho trường hợp cụ thể của bạn. Mức phí nêu trong bài là số liệu tham chiếu công khai tại thời điểm viết bài (tháng 10/2026). Mức phí áp dụng thực tế theo hợp đồng giữa người bán và ngân hàng.
Nguồn tham khảo
- NAPAS – Hội thảo “Thúc đẩy thanh toán xuyên biên giới qua mã QR: Động lực mới cho bán lẻ và du lịch” (25/9/2026)
- Tiền Phong – Napas đồng hành cùng các trung gian thanh toán (10/2026)
- Nhân Dân – Triển khai thanh toán QR xuyên biên giới Việt Nam – Trung Quốc
- Đại biểu Nhân dân – Du lịch đón hơn 17,7 triệu lượt khách quốc tế (10/2026)
- Mekong ASEAN – Trung Quốc, Hàn Quốc dẫn đầu nguồn khách quốc tế 9 tháng 2026
- VietABank – Biểu phí dịch vụ thanh toán thẻ qua POS
- Thông tư 18/2024/TT-NHNN quy định hoạt động thẻ ngân hàng
- Thông tư 45/2025/TT-NHNN sửa đổi Thông tư 18/2024/TT-NHNN
- ACB – Điều kiện và điều khoản dịch vụ chấp nhận thẻ qua POS
- MISA eShop – Hộ kinh doanh doanh thu bao nhiêu phải nộp thuế năm 2026 (theo Nghị quyết 198/2025/QH15)
- MISA meInvoice – Quy định khai thuế hộ kinh doanh theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP
- Techcombank – Thanh toán bằng thẻ quốc tế
- Spark – Merchant Discount Rate





