CÁCH MỞ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG TẠI VIỆT NAM CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư quốc tế đổ mạnh vào thị trường Đông Nam Á, Việt Nam đang khẳng định vị thế là trung tâm thu hút các doanh nghiệp FDI, chuyên gia nước ngoài và các startup công nghệ. Đối với các tổ chức và nhân sự quốc tế khi thiết lập hoạt động kinh doanh, việc tối ưu hóa tài chính là ưu tiên hàng đầu. Để vận hành dòng tiền suôn sẻ, việc nắm rõ quy trình và cách thức mở tài khoản ngân hàng Việt Nam cho người nước ngoài là bước khởi đầu mang tính chiến lược, giúp đơn giản hóa các giao dịch.
Cơ Sở Pháp Lý Về Quyền Sở Hữu Tài Khoản Của Khách Hàng Quốc Tế
Cá nhân và tổ chức nước ngoài có quyền mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại các ngân hàng Việt Nam và tại chi nhánh ngân hàng nước ngoài được cấp phép hoạt động tại Việt Nam. Quy định điều chỉnh do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) ban hành, chủ yếu tại Thông tư 17/2024/TT-NHNN, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 25/2025/TT-NHNN.
Với nhà đầu tư nước ngoài, tài khoản không chỉ là tiện ích mà là điều kiện pháp lý bắt buộc. Việc góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam phải được thực hiện thông qua Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) hoặc Tài khoản vốn đầu tư gián tiếp (IICA), tùy theo cấu trúc đầu tư.
Phân Loại Tài Khoản Giao Dịch Cho Phân Khúc Khách Hàng Ngoại Quốc
Dựa trên mục đích sử dụng và cơ chế luân chuyển vốn, tài khoản ngân hàng tại Việt Nam dành cho người nước ngoài được phân thành hai loại chính:
- Tài khoản ngoại tệ (Foreign Currency Account): Là loại tài khoản thanh toán cho phép chủ tài khoản giữ, tiếp nhận và thực hiện các giao dịch bằng các đồng tiền mạnh như USD, EUR, JPY, GBP… Loại tài khoản này phục vụ chủ yếu cho việc tiếp nhận vốn đầu tư quốc tế, giải ngân thương mại xuyên biên giới và giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá.
- Tài khoản Việt Nam Đồng (VND Account): Là loại tài khoản thanh toán sử dụng đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam (VND). Tài khoản này phục vụ cho các giao dịch nội địa như chi trả lương, thanh toán hóa đơn thương mại, tích hợp vào ví điện tử và cổng thanh toán tại thị trường Việt Nam.
Bảng so sánh chi tiết giữa Tài khoản Ngoại tệ và Tài khoản Việt Nam Đồng:

Điều Kiện Và Hồ Sơ Năng Lực Pháp Lý Cần Thiết Để Mở Tài Khoản Ngân Hàng
Theo Điều 11 Thông tư 17/2024/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 25/2025/TT-NHNN), cá nhân được mở tài khoản thanh toán bao gồm:
Điều Kiện Tiêu Chuẩn
Theo Điều 11 Thông tư 17/2024/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 25/2025/TT-NHNN), cá nhân được mở tài khoản thanh toán bao gồm:
- Người từ đủ 15 tuổi trở lên không bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật Việt Nam.
- Người chưa đủ 15 tuổi, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, mở tài khoản thông qua người đại diện theo pháp luật.
- Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, mở tài khoản thông qua người giám hộ.
Quy định này áp dụng như nhau cho cả người Việt Nam và người nước ngoài. Điểm khác biệt đối với khách hàng nước ngoài nằm hoàn toàn ở thành phần giấy tờ tùy thân được chấp nhận, không nằm ở việc ai được phép mở.
Lưu ý rằng “năng lực hành vi dân sự” là khái niệm cụ thể theo Bộ luật Dân sự và hẹp hơn cách hiểu thông thường về “năng lực pháp lý”. Trên thực tế, một người nước ngoài trưởng thành không bị tòa án tuyên bố hạn chế hay mất năng lực hành vi dân sự đều đáp ứng điều kiện này.
Thành Phần Hồ Sơ Chuẩn Hóa Cần Chuẩn Bị
Theo điểm c khoản 2 Điều 12 Thông tư 17/2024/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 25/2025/TT-NHNN), cá nhân nước ngoài xuất trình theo một trong hai phương án sau:
Phương án 1: Theo hộ chiếu
- Hộ chiếu, hoặc giấy tờ khác chứng minh được nhân thân do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp. Thông tư 25/2025 đã mở rộng phạm vi này thay vì chỉ chấp nhận hộ chiếu.
- Nếu cư trú tại Việt Nam: cần thêm thị thực nhập cảnh, giấy tờ có giá trị thay thị thực, hoặc giấy tờ chứng minh được miễn thị thực nhập cảnh. Yêu cầu này không áp dụng với người không cư trú.
Phương án 2: Theo danh tính điện tử
- Tài khoản định danh điện tử mức độ 2 (VNeID), được cấp cho người nước ngoài đủ điều kiện theo Nghị định 69/2024/NĐ-CP về định danh và xác thực điện tử. Phương án này thay thế cho hộ chiếu và giấy tờ cư trú nêu trên, không phải nộp bổ sung.
Ngoài giấy tờ tùy thân, ngân hàng sẽ yêu cầu thêm:
- Giấy đề nghị mở tài khoản theo mẫu của ngân hàng, kê khai đầy đủ thông tin theo Điều 14 Thông tư 17/2024/TT-NHNN: họ tên, ngày sinh, quốc tịch, nghề nghiệp, chức vụ, số điện thoại, số hộ chiếu kèm ngày cấp, nơi cấp và ngày hết hạn, số thị thực hoặc giấy tờ thay thị thực, địa chỉ cư trú ở nước ngoài và tại Việt Nam, tình trạng người cư trú hay không cư trú, và mã số thuế nếu có.
- Giấy tờ cư trú, khi thuộc diện áp dụng: Thẻ tạm trú (TRC), Thẻ thường trú (PRC), thị thực còn hiệu lực, hoặc giấy tờ chứng minh được miễn thị thực. Các loại giấy tờ này được điều chỉnh bởi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (Luật số 47/2014/QH13, đã được sửa đổi, bổ sung).
- Hồ sơ tổ chức hoặc người đại diện, chỉ áp dụng với tài khoản tổ chức: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư, văn bản ủy quyền hợp lệ, và giấy tờ tùy thân của người đại diện.
Lưu ý về dấu nhập cảnh
Thông tư 17/2024 không quy định dấu nhập cảnh là yêu cầu bắt buộc mà yêu cầu pháp lý là thị thực còn hiệu lực, giấy tờ có giá trị thay thị thực, hoặc giấy tờ chứng minh được miễn thị thực. Tuy nhiên trên thực tế, nhiều phòng giao dịch vẫn tìm bằng chứng nhập cảnh hợp pháp trong hộ chiếu.
Điều này đáng lưu ý vì bạn có thể hoàn toàn không có dấu. Người nhập cảnh qua cổng kiểm soát tự động (autogate) hoặc sử dụng tờ khai nhập cảnh điện tử thường không có dấu nào trong hộ chiếu. Nếu rơi vào trường hợp này, hãy mang theo giấy tờ thay thế: thị thực điện tử, xác nhận nhập cảnh điện tử, hoặc thẻ cư trú. Bất kỳ giấy tờ nào trong số này đều giúp phòng giao dịch xác minh việc nhập cảnh hợp pháp.
Nếu phòng giao dịch vẫn yêu cầu dấu vật lý mà bạn không thể cung cấp, hãy đề nghị họ chuyển cấp có thẩm quyền xem xét thay vì chấp nhận bị từ chối ngay tại quầy vì đây là vấn đề thực hành ở cấp chi nhánh, không phải rào cản pháp lý.
Vì sao ngân hàng từ chối những hồ sơ mà luật cho phép
Đây là phần hầu hết các bài hướng dẫn bỏ qua, và cũng là nơi phần lớn các trường hợp bị từ chối thực sự xảy ra.
Thông tư 17/2024 không quy định thời hạn cư trú tối thiểu. Không có điều khoản nào yêu cầu thị thực của bạn phải còn hạn sáu tháng. Nhưng phần lớn ngân hàng thương mại áp dụng chính sách nội bộ có yêu cầu như vậy thì thường đòi thị thực hoặc thẻ cư trú còn hiệu lực từ sáu đến mười hai tháng, như một biện pháp kiểm soát rủi ro.
Hệ quả thực tế:
- Thị thực du lịch ba tháng rất thường bị từ chối, dù luật không cấm.
- Yêu cầu khác nhau đáng kể giữa các ngân hàng, và đôi khi giữa các chi nhánh của cùng một ngân hàng. Bị từ chối ở nơi này không có nghĩa là bị từ chối ở nơi khác.
- Chi nhánh ngân hàng nước ngoài (HSBC, Standard Chartered, Woori…) thường có tiêu chí công bố rõ ràng hơn cho khách hàng nước ngoài, nhưng đi kèm yêu cầu số dư tối thiểu cao hơn.
- Giấy phép lao động, hợp đồng lao động hoặc thẻ tạm trú làm hồ sơ mạnh lên đáng kể, kể cả khi không giấy tờ nào trong số đó được liệt kê là bắt buộc.
Nếu bạn đang ở diện thị thực ngắn hạn, nên gọi trước và hỏi thẳng chi nhánh về ngưỡng thời hạn còn lại mà họ yêu cầu, trước khi mất công đi lại.
Quy Trình 4 Bước Mở Tài Khoản Ngân Hàng Việt Nam Cho Người Nước Ngoài
Để đảm bảo quá trình thẩm định diễn ra suôn sẻ, quy trình làm việc chuẩn tại các ngân hàng gồm 4 bước cụ thể:
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Tập hợp bản gốc các giấy tờ như hộ chiếu hoặc giấy tờ khác chứng minh nhân thân do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp, kèm thị thực, giấy tờ thay thị thực hoặc giấy tờ chứng minh miễn thị thực nếu bạn cư trú tại Việt Nam; hoặc thay thế bằng danh tính điện tử VNeID mức độ 2, cùng với giấy đề nghị mở tài khoản đã kê khai theo mẫu ngân hàng.
Về hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật: Thông tư 25/2025/TT-NHNN đã lược bỏ yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự trước đây áp dụng với một số giấy tờ mở tài khoản, tiếp nối hướng đã được Thông tư 03/2025/TT-NHNN thiết lập đối với tài khoản đầu tư gián tiếp. Ở những trường hợp còn yêu cầu hợp pháp hóa, quy định áp dụng cho giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp trong bối cảnh doanh nghiệp sẽ là hồ sơ đăng ký công ty, văn bản ủy quyền chứ không áp dụng cho hộ chiếu cá nhân.
Với tài liệu bằng tiếng nước ngoài, ngân hàng được thỏa thuận với khách hàng về việc dịch hoặc không dịch sang tiếng Việt. Ngân hàng chịu trách nhiệm xác nhận nội dung và xuất trình bản dịch có xác nhận, công chứng hoặc chứng thực khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Hãy xác nhận quan điểm hiện hành của ngân hàng cụ thể trước khi trả tiền cho một bản dịch có thể không cần thiết.
Bước 2: Trình báo và định danh trực tiếp tại quầy
Bạn đến phòng giao dịch hoặc chi nhánh. Ngân hàng đối chiếu bản gốc giấy tờ, xác minh tình trạng nhập cảnh và cư trú, và thu thập dữ liệu sinh trắc học.
Thông tư 25/2025/TT-NHNN đã củng cố yêu cầu này: trường hợp mở tài khoản tại quầy, ngân hàng phải gặp mặt trực tiếp chủ tài khoản và đối chiếu khớp đúng thông tin sinh trắc học. Không có cách nào bỏ qua bước này khi mở tài khoản lần đầu.
Bước 3: Thẩm định hồ sơ và kiểm tra tuân thủ (AML/KYC)
Đây là bước quyết định kết quả. Theo Điều 15 Thông tư 17/2024/TT-NHNN, ngân hàng phải kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ và đối chiếu sự khớp đúng của toàn bộ tài liệu, thông tin, dữ liệu khách hàng cung cấp, đồng thời xác minh thông tin nhận biết khách hàng theo pháp luật về phòng, chống rửa tiền.
Nhận biết khách hàng (KYC/CDD)
Ngân hàng thu thập và xác minh thông tin theo Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15, Nghị định 19/2023/NĐ-CP và Thông tư 09/2023/TT-NHNN: đối chiếu giấy tờ tùy thân gốc, dữ liệu sinh trắc học, nghề nghiệp, nơi cư trú tại Việt Nam và ở nước ngoài, tình trạng người cư trú hay không cư trú, cùng mục đích và bản chất dự kiến của mối quan hệ kinh doanh.
Phân loại rủi ro và biện pháp tăng cường (EDD)
Khách hàng được chấm điểm và phân loại theo mức độ rủi ro rửa tiền. Với nhóm rủi ro cao bao gồm cá nhân nước ngoài có ảnh hưởng chính trị (PEP) và một số cấu trúc sở hữu phức tạp thì ngân hàng áp dụng biện pháp tăng cường: phê duyệt ở cấp quản lý cao hơn, thu thập bổ sung thông tin về thu nhập, nguồn tiền và chủ sở hữu hưởng lợi, cùng giám sát giao dịch với tần suất chặt hơn.
Sàng lọc danh sách và chuẩn mực quốc tế
Hồ sơ được đối chiếu với Danh sách đen theo pháp luật phòng, chống rửa tiền, phòng, chống khủng bố và phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, cũng như danh sách cảnh báo của NHNN và cơ quan chức năng. Song song, ngân hàng vận hành hệ thống tuân thủ theo thông lệ quốc tế mà Việt Nam tham gia hoặc tham chiếu: 40 Khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF), tư cách thành viên Nhóm châu Á – Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG), các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về trừng phạt tài chính có mục tiêu, và các công ước quốc tế về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia và chống tài trợ khủng bố. Ngân hàng có quan hệ đại lý quốc tế thường sàng lọc thêm theo danh sách trừng phạt của các khu vực tài phán liên quan.
Kết quả xử lý
Theo khoản 3 Điều 15, ngân hàng sẽ chấp thuận và chuyển sang bước ký kết; hoặc thông báo để khách hàng hoàn thiện hồ sơ nếu thông tin chưa đầy đủ hoặc không khớp đúng; hoặc từ chối mở tài khoản và nêu rõ lý do. Trường hợp phát hiện tài liệu giả mạo hoặc khách hàng thuộc Danh sách đen, ngân hàng báo cáo cơ quan có thẩm quyền
Bước 4: Ký hợp đồng & Kích hoạt dịch vụ
Sau khi hồ sơ được thông qua, hai bên tiến hành ký Thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản thanh toán. Ngân hàng lưu giữ mẫu chữ ký/chữ ký số, cấp số tài khoản và bàn giao thông tin truy cập Ngân hàng số (E-Banking).
Luân Chuyển Dòng Tiền Về Việt Nam Sau Khi Có Tài Khoản
Khi tài khoản đã mở, câu hỏi tiếp theo là làm sao đưa tiền từ nước ngoài về một cách hiệu quả.
Bạn hoàn toàn có thể nhận tiền chuyển đến qua hệ thống ngân hàng thương mại bằng mã SWIFT. Tuy nhiên, các giao dịch truyền thống thường gặp cùng những điểm nghẽn vận hành: phí đại lý trung gian cộng dồn qua nhiều tầng, tỷ giá quy đổi kém cạnh tranh, thời gian xử lý từ hai đến năm ngày làm việc, và rất ít thông tin về trạng thái dòng tiền trong suốt hành trình.
Một điều cần nói rõ: nghĩa vụ chứng minh mục đích giao dịch và nguồn gốc dòng tiền là yêu cầu bắt buộc theo pháp luật Việt Nam về quản lý ngoại hối và phòng, chống rửa tiền, áp dụng thống nhất cho mọi kênh chuyển tiền hợp pháp. Một nhà cung cấp công nghệ có thể giúp bạn chuẩn bị, số hóa và quản lý bộ chứng từ đó một cách có hệ thống. Nó không thể làm giảm bớt chính yêu cầu tuân thủ, và bạn nên hoài nghi với bất kỳ tuyên bố nào ngược lại.
Vì sao chọn giải pháp IRID của FinFan
Khách hàng chọn IRID không phải vì không thể nhận tiền qua phương thức ngân hàng truyền thống, mà vì họ cần một kênh nhanh hơn, minh bạch hơn, với quy trình chứng từ được chuẩn hóa thay vì phải tập hợp thủ công cho từng lần phát sinh, cùng khả năng theo dõi theo thời gian thực trên IRID Portal.
- Tốc độ: Hạ tầng số hóa cho phép xử lý giao dịch xuyên biên giới gần như tức thì hoặc trong ngày, loại bỏ thời gian chờ nhiều ngày đặc trưng của chuỗi ngân hàng đại lý.
- Chi phí minh bạch và tỷ giá cạnh tranh: Cắt giảm các tầng phí trung gian mang lại cấu trúc chi phí rõ ràng và tỷ giá tốt hơn tỷ giá niêm yết thương mại thông thường.
- Tự động hóa đối soát và chuẩn hóa chứng từ: Dữ liệu giao dịch được đối soát tự động, chứng từ được số hóa và lưu trữ tập trung, giúp đáp ứng yêu cầu tuân thủ nhanh và chính xác hơn so với việc tập hợp hồ sơ thủ công theo từng giao dịch.
- Quản trị tập trung: IRID Portal cho phép bộ phận tài chính theo dõi trạng thái dòng tiền theo thời gian thực, xuất báo cáo và chủ động phân bổ nguồn vốn.
*Lưu ý về mô hình dịch vụ: FinFan đóng vai trò nhà cung cấp giải pháp công nghệ và hạ tầng kết nối nền tảng. Hoạt động lưu giữ và chi trả tiền được thực hiện bởi các đối tác là định chế tài chính được cấp phép, chịu sự quản lý theo pháp luật hiện hành và chuẩn mực an toàn quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời gian phê duyệt hồ sơ mất bao lâu?
Xử lý tại quầy thường mất khoảng 30 đến 60 phút nếu bạn mang đủ chứng từ hợp lệ. Trường hợp cần thẩm định chuyên sâu thì sẽ kiểm tra đăng ký kinh doanh, hoặc sàng lọc rủi ro trả về kết quả cần xem xét, thời gian phê duyệt có thể kéo dài từ một đến ba ngày làm việc.
2. Ngân hàng Việt Nam có hỗ trợ dịch vụ bằng tiếng Anh không?
Có. Hầu hết ngân hàng thương mại lớn (Vietcombank, Techcombank, BIDV, ACB…) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài (HSBC, Standard Chartered, Woori Bank…) đều có nhân viên thành thạo tiếng Anh cùng nền tảng ngân hàng số đa ngôn ngữ. Chất lượng dịch vụ khác nhau theo chi nhánh nhiều hơn là theo ngân hàng, các chi nhánh trung tâm tại TP.HCM và Hà Nội thường có nhiều kinh nghiệm nhất với khách hàng nước ngoài.
3. Người nước ngoài có thể mở tài khoản hoàn toàn online qua eKYC không?
Không. Hiện chưa thể hoàn tất 100% online. Theo quy định về mở tài khoản thanh toán bằng phương tiện điện tử tại Thông tư 17/2024/TT-NHNN, khách hàng cá nhân là người nước ngoài không thuộc diện được mở tài khoản hoàn toàn bằng phương tiện điện tử. Bên cạnh đó, với người nước ngoài không sử dụng danh tính điện tử, dữ liệu sinh trắc học phải được thu thập thông qua gặp mặt trực tiếp.
Vì vậy bạn cần đến quầy để ngân hàng đối chiếu bản chính. Những gì cần mang theo:
- Giấy đề nghị mở tài khoản theo mẫu ngân hàng, kê khai đầy đủ thông tin theo Điều 14.
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, hoặc giấy tờ khác chứng minh nhân thân do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp.
- Giấy tờ cư trú, nếu bạn cư trú tại Việt Nam: thị thực nhập cảnh, giấy tờ có giá trị thay thị thực, giấy tờ chứng minh miễn thị thực, thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú.
- Hoặc thay thế bằng danh tính điện tử VNeID mức độ 2, thay thế cho nhóm giấy tờ tùy thân và cư trú nêu trên theo Điều 12.
- Hồ sơ đại diện hoặc tổ chức, nếu thuộc diện áp dụng.
Sau khi tài khoản đã mở, các giao dịch hằng ngày hoàn toàn thực hiện được trên nền tảng số, yêu cầu gặp mặt trực tiếp chỉ áp dụng cho khâu mở tài khoản.
4. Người nước ngoài có thể chuyển tiền từ tài khoản VND tại Việt Nam về nước không?
Có. Bạn có thể mua ngoại tệ từ nguồn tiền trong tài khoản VND và chuyển về nước, với điều kiện chứng minh được nguồn thu nhập hợp pháp tại Việt Nam như hợp đồng lao động, bảng lương, chứng từ nộp thuế thu nhập cá nhân, hoặc chứng từ chuyển nhượng vốn đầu tư hợp pháp. Ngân hàng áp dụng yêu cầu chứng từ này một cách nhất quán, nên hãy lưu giữ hồ sơ ngay từ đầu thay vì tìm cách dựng lại về sau.
5. Người nước ngoài nên chọn ngân hàng nào?
Không có câu trả lời duy nhất, nhưng đánh đổi thường giống nhau. Ngân hàng nội địa lớn có mạng lưới chi nhánh và ATM rộng nhất cùng mức phí thấp nhất, nhưng hỗ trợ tiếng Anh không đồng đều. Chi nhánh ngân hàng nước ngoài có dịch vụ tiếng Anh tốt hơn và tiêu chí rõ ràng hơn cho khách hàng nước ngoài, nhưng thường yêu cầu số dư tối thiểu cao hơn. Nếu thị thực của bạn còn hạn ngắn, hãy gọi trước vì ngưỡng thời hạn còn lại là lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ người nước ngoài bị từ chối.
Kết luận
Mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam với tư cách người nước ngoài không phức tạp, một khi bạn đáp ứng điều kiện và chuẩn bị đúng hồ sơ. Các yêu cầu pháp lý đã rõ ràng và trở nên đơn giản hơn sau Thông tư 25/2025/TT-NHNN.
Phần vướng mắc còn lại chủ yếu nằm ở cấp chi nhánh: thời hạn thị thực còn lại, kỳ vọng về dấu nhập cảnh, và sự khác biệt trong cách từng chi nhánh diễn giải chính sách nội bộ. Biết được ranh giới giữa quy định pháp luật và chính sách ngân hàng chính là thứ biến một buổi chiều bực bội thành một cuộc hẹn 45 phút.
Liên hệ FinFan ngay để được đội ngũ hướng dẫn cung cấp các giải pháp tài chính nhanh chóng và an toàn.
- Website: https://finfan.io
- Email: support@finfan.vn
- Điện thoại: +84 2866.853.317
*Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo và cập nhật kiến thức chung, không cấu thành lời khuyên pháp lý, tư vấn tài chính hoặc đầu tư. Các văn bản quy phạm pháp luật, quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng như chính sách nội bộ của từng ngân hàng thương mại có thể thay đổi theo thời điểm. Người đọc nên xác nhận yêu cầu hiện hành trực tiếp với ngân hàng, hoặc tham vấn chuyên gia pháp lý, trước khi ra quyết định tài chính.





