Phí Nhận Tiền Quốc Tế Tại Việt Nam Và Những Khoản Doanh Nghiệp Dễ Bỏ Sót

Phí nhận tiền quốc tế không chỉ là con số của ngân hàng hay nền tảng thanh toán niêm yết trên biểu phí. Một khoản thanh toán từ khách hàng nước ngoài có thể đi qua ngân hàng trung gian, phí nền tảng, phí rút và tỷ giá quy đổi trước khi về tới tài khoản VND của bạn. Với freelancer, công ty IT outsourcing hay doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ, chênh lệch giữa số tiền trên hóa đơn và số tiền thực nhận có thể lên tới vài phần trăm doanh thu mỗi tháng. Bài viết này phân tích từng lớp phí, so sánh các kênh nhận tiền phổ biến bằng biểu phí công khai cập nhật năm 2026, và hướng dẫn cách tính đúng tổng chi phí trước khi chọn kênh.
Phí nhận tiền quốc tế gồm những khoản nào
Một khoản tiền từ nước ngoài về Việt Nam thường phát sinh tới năm lớp chi phí. Không phải giao dịch nào cũng có đủ năm lớp, nhưng người nhận nên biết từng lớp để đọc đúng sao kê và đàm phán đúng với khách hàng.
Phí phía người gửi và điện phí SWIFT
SWIFT là mạng lưới nhắn tin liên ngân hàng toàn cầu, dùng cho phần lớn các giao dịch chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng. Khi khách hàng chuyển tiền qua SWIFT, ngân hàng của họ thu phí dịch vụ và điện phí. Theo bảng tham khảo của WorldFirst cập nhật tháng 10/2026, phí dịch vụ phía gửi khoảng 0,2%–0,25% giá trị giao dịch, còn điện phí SWIFT khoảng 5–10 USD mỗi giao dịch.
Khoản này thuộc về người gửi. Tuy vậy, nó ảnh hưởng trực tiếp tới người nhận, vì khách hàng thường cân nhắc chi phí phía họ khi chọn cách thanh toán cho bạn.
Phí ngân hàng trung gian và cách phân bổ OUR, SHA, BEN
Khi ngân hàng gửi không kết nối trực tiếp với ngân hàng nhận, giao dịch đi qua một hoặc nhiều ngân hàng trung gian. Mỗi ngân hàng trung gian có thể thu khoảng 10–30 USD, và khoản này có thể bị trừ thẳng vào số tiền chuyển trước khi tới người nhận.
Ai chịu khoản phí này phụ thuộc vào lựa chọn của người gửi khi lập lệnh:
- OUR: người gửi chịu toàn bộ phí, người nhận thường nhận đủ số tiền.
- SHA: hai bên chia phí; người nhận có thể nhận thấp hơn số tiền trên lệnh.
- BEN: người nhận chịu phí, các khoản phí được khấu trừ trước khi ghi có.
Với khách hàng mới, bạn nên ghi rõ cách phân bổ phí trong hợp đồng hoặc hóa đơn. Như vậy, hai bên không phải tra soát khi số tiền về thiếu.
Phí báo có của ngân hàng nhận tại Việt Nam
Phí báo có là khoản ngân hàng Việt Nam thu khi ghi có tiền từ nước ngoài vào tài khoản của bạn. Hai ví dụ từ biểu phí công khai:
- Vietbank (biểu phí áp dụng từ 24/12/2025): phí báo có 0,05% mỗi giao dịch, tối thiểu 5 USD, tối đa 100 USD.
- PVcomBank: phí báo có 0,05%, tối thiểu 2 USD.
Khi tính tổng chi phí, mức tối thiểu quan trọng hơn tỷ lệ phần trăm. Với một khoản 1.000 USD, 0,05% chỉ là 0,5 USD, nhưng bạn vẫn trả mức tối thiểu của ngân hàng.
Phí của nền tảng thanh toán trung gian
Nếu bạn nhận tiền qua ví điện tử quốc tế hoặc tài khoản nhận tiền đa tiền tệ, nền tảng đó thu phí riêng theo biểu phí của họ. Phí có thể tính trên mỗi khoản nhận, trên mỗi lệnh rút về Việt Nam, hoặc cả hai. Mỗi nền tảng có cấu trúc phí khác nhau. Mục so sánh bên dưới đi vào số liệu cụ thể.
Chênh lệch tỷ giá khi quy đổi về VND
Đây là khoản dễ bị bỏ sót nhất, vì nó thường không hiện thành một dòng phí riêng. Khi bạn đổi ngoại tệ sang VND, ngân hàng áp dụng tỷ giá mua chuyển khoản. Tỷ giá này thấp hơn tỷ giá bán, và thấp hơn tỷ giá trung bình thị trường. Ví dụ, biểu phí của Vietbank ghi rõ khi khách rút tiền từ tài khoản ngoại tệ bằng VND, số tiền được quy đổi theo tỷ giá mua chuyển khoản của ngân hàng tại thời điểm giao dịch.
Một số nền tảng thanh toán cộng thêm biên phí vào tỷ giá cơ sở khi quy đổi. Theo WorldFirst, chi phí chuyển đổi ngoại tệ phổ biến ở mức 1,5%–3% tổng số tiền, tùy đơn vị và cặp tiền tệ.
So sánh phí nhận tiền quốc tế qua các kênh phổ biến năm 2026
Ba nhóm kênh phổ biến nhất với người bán và freelancer Việt Nam là chuyển khoản SWIFT trực tiếp về ngân hàng, ví điện tử quốc tế, và tài khoản nhận tiền đa tiền tệ. Mỗi kênh có thế mạnh riêng. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào quy mô khoản tiền, thói quen thanh toán của khách hàng và nhu cầu chứng từ của bạn.
Chuyển khoản SWIFT trực tiếp về ngân hàng Việt Nam
Với khoản tiền lớn, SWIFT trực tiếp thường có phí phía người nhận thấp. Bạn chủ yếu trả phí báo có, cộng với phí ngân hàng trung gian nếu người gửi chọn SHA hoặc BEN. Đổi lại, kênh này có ba điểm cần lưu ý:
- Khách hàng phải trả phí chuyển tiền quốc tế ở phía họ.
- Số tiền thực nhận khó dự đoán trước khi có phí trung gian.
- Tỷ giá quy đổi theo bảng giá của ngân hàng tại thời điểm bạn bán ngoại tệ.
Ví điện tử quốc tế
PayPal là ví điện tử quốc tế phổ biến với freelancer Việt Nam. Theo biểu phí người bán của PayPal Việt Nam cập nhật ngày 28/5/2026:
- Phí nhận giao dịch thương mại từ ngoài Việt Nam: 4,40% cộng phí cố định; với USD, phí cố định là 0,30 USD.
- Phí quy đổi tiền tệ: 3,00% trên tỷ giá cơ sở trong các trường hợp thông thường.
- Phí rút về tài khoản ngân hàng mở tại Việt Nam: 60.000 VND mỗi lệnh khi không có quy đổi tiền tệ.
- Khi hoàn tiền cho khách: PayPal không thu phí hoàn tiền, nhưng cũng không trả lại phí bạn đã trả khi nhận khoản thanh toán đó.
Ví điện tử quốc tế phù hợp khi khách hàng là cá nhân, khoản thanh toán nhỏ, hoặc khách quen trả bằng ví. Với hóa đơn giá trị lớn, phí theo tỷ lệ phần trăm tăng nhanh theo quy mô.
Tài khoản nhận tiền đa tiền tệ
Tài khoản nhận tiền đa tiền tệ cấp cho bạn số tài khoản tại nước của khách hàng. Nhờ vậy, khách hàng chuyển khoản bằng nội tệ của họ qua mạng thanh toán nội địa (local rail), ví dụ ACH tại Mỹ, thay vì gửi SWIFT. Cấu trúc phí khác nhau theo từng nhà cung cấp. Ví dụ, Payoneer công bố phí nhận qua tài khoản nhận tiền là 1% hoặc một khoản phí cố định tùy số tiền, và phí nhận qua thẻ tín dụng lên tới 3,99%.
Khi so sánh các nhà cung cấp trong nhóm này, bạn nên xem bốn yếu tố: phí nhận theo từng kênh, phí rút về Việt Nam, cách hiển thị tỷ giá, và loại chứng từ mỗi giao dịch.

Cách tính tổng chi phí nhận tiền quốc tế cho một khoản thanh toán
Để so sánh các kênh công bằng, hãy tính số VND thực nhận thay vì chỉ đọc phí niêm yết:
Số VND thực nhận = (Số tiền trên hóa đơn − các khoản phí bị khấu trừ) × tỷ giá quy đổi − phí rút và phí báo có
Ví dụ với hóa đơn 5.000 USD mỗi tháng
Giả sử một công ty IT outsourcing nhận 5.000 USD mỗi tháng từ một khách hàng tại Mỹ.

Ví dụ này dùng mức phí công khai đã dẫn ở trên và chỉ mang tính minh họa. Với giao dịch thực tế, bạn cần kiểm tra biểu phí hiện hành của ngân hàng hoặc nền tảng mình dùng. Điểm rút ra là: với cùng một hóa đơn, chênh lệch giữa các kênh có thể lên tới hàng trăm USD mỗi tháng. Tỷ giá quy đổi có thể làm khoảng chênh lệch này lớn thêm.
Những khoản dễ bị bỏ sót khi nhận tiền từ nước ngoài
Ngoài các khoản phí chính, năm điểm sau thường khiến số tiền thực nhận thấp hơn dự tính:
- Mức phí tối thiểu. Với khoản tiền nhỏ, phí tối thiểu chiếm tỷ lệ lớn. Gộp nhiều khoản nhỏ thành một lệnh rút giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị tiền.
- Tỷ giá thay cho phí. Một kênh quảng cáo phí thấp vẫn có thể có tổng chi phí cao nếu tỷ giá quy đổi kém. Hãy so sánh số VND cuối cùng nhận được.
- Phí tra soát. Thông tin người thụ hưởng sai hoặc thiếu dẫn tới tra soát. Bảng tham khảo của WorldFirst ghi mức khoảng 10 USD mỗi lần, cộng với chi phí của các ngân hàng liên quan.
- Phí không được hoàn khi hoàn tiền cho khách. Một số nền tảng giữ lại phí nhận ban đầu dù bạn hoàn tiền toàn bộ cho khách.
- Chứng từ không đầy đủ. Thiếu hóa đơn hoặc hợp đồng có thể khiến ngân hàng tạm giữ khoản tiền để bổ sung hồ sơ, làm chậm dòng tiền.
Chứng từ và nghĩa vụ thuế khi nhận tiền quốc tế năm 2026
Năm 2026 có nhiều thay đổi về thuế đối với cá nhân và hộ kinh doanh có thu nhập từ nước ngoài.
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ 01/7/2026. Riêng các quy định về thu nhập từ kinh doanh và tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.
- Nghị định 253/2026/NĐ-CP hướng dẫn luật này, có hiệu lực từ 01/7/2026 và thay thế Nghị định 65/2013/NĐ-CP.
- Với hộ kinh doanh: thuế khoán chấm dứt từ 01/01/2026 theo Nghị quyết 198/2025/QH15. Hộ và cá nhân kinh doanh chuyển sang tự kê khai, và phải thông báo với cơ quan thuế các tài khoản ngân hàng, ví điện tử dùng cho hoạt động kinh doanh.
Người nhận tiền từ nước ngoài cần phân biệt rõ hai loại khoản tiền:
- Thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ là thu nhập kinh doanh hoặc thu nhập từ tiền công, tùy cách bạn làm việc với khách hàng.
- Kiều hối từ thân nhân ở nước ngoài gửi về thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân theo hướng dẫn hiện hành.
Khai báo đúng mục đích ngay khi nhận tiền là cách đơn giản nhất để tránh rủi ro khi kê khai. Mỗi khoản thanh toán nên đi kèm hợp đồng, hóa đơn và xác nhận giao dịch từ kênh nhận tiền, để bạn đối chiếu doanh thu khi kê khai.
Góc nhìn FinFan về nhận tiền qua tài khoản ảo đa tiền tệ IRID
Khi làm việc với freelancer và doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ, FinFan nhận thấy hai vấn đề lặp lại. Thứ nhất, người nhận không biết trước tổng chi phí của một khoản tiền. Thứ hai, khi kê khai, họ thiếu chứng từ để chứng minh nguồn gốc dòng tiền. IRID (Thu hộ quốc tế) được phát triển để giải quyết hai vấn đề này.
IRID hoạt động như thế nào
IRID là nền tảng công nghệ giúp cá nhân và doanh nghiệp tại Việt Nam mở tài khoản ảo đa tiền tệ (virtual account, VA) đứng tên mình. Tài khoản ảo là số tài khoản do đối tác tài chính quốc tế phát hành, dùng để nhận tiền mà không cần mở tài khoản ngân hàng tại từng quốc gia. IRID vận hành trên hạ tầng của Visa và Currencycloud.
Quy trình gồm bốn bước:
- Khách hàng nước ngoài chuyển tiền vào tài khoản ảo đứng tên bạn qua kênh nội địa của họ, hoặc qua SWIFT.
- Mỗi khách hàng IRID có một mã IRID riêng để nhận diện và đối soát từng khoản tiền về.
- Bạn tạo lệnh rút về Việt Nam trên portal hoặc app.
- Ngân hàng đối tác tại Việt Nam thực hiện thu hộ, quy đổi ngoại tệ và chuyển tiền về tài khoản VND của bạn.
Tỷ giá do ngân hàng đối tác áp dụng và hiển thị trước khi bạn xác nhận giao dịch. Mạng lưới thu hộ của IRID phủ hơn 180 quốc gia. Nền tảng hỗ trợ tới hơn 30 loại tiền tệ; trên giao diện hiện khả dụng EUR, USD, GBP, JPY, AUD và CAD.
Biểu phí IRID và cách tối ưu chi phí

Hai cách giúp bạn tối ưu chi phí khi dùng IRID:
- Đưa khách hàng số tài khoản nội địa thay vì thông tin SWIFT. Với khách hàng tại Mỹ, Anh hay khu vực EU, chuyển khoản nội địa vừa giảm chi phí cho khách, vừa tránh mức phí nhận qua SWIFT. Nếu khách hàng chỉ có thể chuyển SWIFT, bạn nên tính tổng chi phí và so sánh với SWIFT trực tiếp với ngân hàng Việt Nam trước khi chọn kênh.
- Gộp nhiều nguồn tiền vào một lệnh rút. Phí rút có mức tối thiểu 25 USD, nên một lệnh rút 5.000 USD (phí 35 USD) tiết kiệm hơn năm lệnh rút 1.000 USD (mỗi lệnh 25 USD, tổng 125 USD). Portal cho phép gộp nhiều nguồn tiền vào cùng một lệnh rút.
Yêu cầu chứng từ khi rút tiền về Việt Nam
Mỗi lệnh rút trên IRID cần khai báo lý do chuyển tiền, ví dụ thanh toán hóa đơn, mua hàng hay phí đăng ký. Với từng nguồn tiền, hệ thống có thể yêu cầu thêm:
- quốc gia và ngân hàng người gửi;
- số hóa đơn;
- danh sách đơn hàng, tên sản phẩm, giá và số lượng.
Bước này mất thêm thời gian ở lần rút đầu tiên. Đổi lại, mỗi khoản tiền về đều có chứng từ và mục đích rõ ràng, phục vụ đối soát và kê khai thuế. FinFan khuyến nghị bạn chuẩn bị sẵn hợp đồng và hóa đơn trước khi tạo lệnh rút.
Kết luận
Phí nhận tiền quốc tế là tổng của nhiều lớp chi phí: phí ngân hàng trung gian, phí báo có, phí nền tảng, phí rút và chênh lệch tỷ giá. Mỗi kênh nhận có một cấu trúc phí khác nhau:
- SWIFT trực tiếp có phí phía người nhận thấp với khoản lớn, nhưng số tiền thực nhận khó dự đoán.
- Ví điện tử quốc tế tiện cho khoản nhỏ, nhưng phí theo tỷ lệ phần trăm tăng nhanh theo quy mô.
- Tài khoản nhận tiền đa tiền tệ giúp khách hàng trả bằng nội tệ qua kênh nội địa và cho bạn chứng từ đầy đủ.
Cách chọn kênh đúng nhất là tính số VND thực nhận cho từng khoản thanh toán điển hình của bạn. Đồng thời, hãy giữ đầy đủ chứng từ, vì từ năm 2026, minh bạch dòng tiền là yêu cầu bắt buộc khi kê khai thuế.
Bạn là freelancer, công ty IT outsourcing hay doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ và muốn biết tổng chi phí nhận tiền của mình qua IRID? Đội ngũ FinFan sẵn sàng hướng dẫn quy trình mở tài khoản, các kênh nhận phù hợp với khách hàng của bạn và cách chuẩn bị chứng từ.
- Website: https://finfan.io
- Email: support@finfan.vn
- Điện thoại: +84 2866.853.317
Disclaimer
FinFan là thương hiệu thương mại của Công ty Cổ phần Nhất Phương (Best Way Corporation), được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp Giấy phép trực tiếp nhận và chi trả ngoại tệ số 973/GP-HCM. FinFan cung cấp nền tảng công nghệ; dịch vụ thu hộ và chuyển đổi ngoại tệ do ngân hàng đối tác tại Việt Nam thực hiện. FinFan không phải là ngân hàng và không cung cấp dịch vụ nhận tiền gửi.
Nội dung này mang tính thông tin chung, không phải tư vấn thuế hoặc pháp lý. Vui lòng tham khảo ý kiến của đơn vị tư vấn thuế cho trường hợp cụ thể của bạn. Mức phí của các ngân hàng và nền tảng khác được trích từ biểu phí công khai tại thời điểm viết bài (tháng 10/2026) và có thể thay đổi.
References
- WorldFirst – Phí chuyển tiền nước ngoài gồm những gì? (cập nhật 14/10/2026)
- PayPal Việt Nam – Phí dành cho người bán (cập nhật 28/5/2026)
- Vietbank – Biểu phí dịch vụ thanh toán quốc tế (24/12/2025)
- Vietbank – Biểu phí dịch vụ tài khoản khách hàng cá nhân (17/4/2026)
- PVcomBank – Biểu phí giao dịch chuyển tiền nước ngoài
- Payoneer – Các loại phí dịch vụ cơ bản khi sử dụng Payoneer
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 – tóm tắt hiệu lực (Thư viện Pháp luật)
- Nghị định 253/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân
- MISA eShop – Bỏ thuế khoán hộ kinh doanh theo Nghị quyết 198/2025/QH15
- MISA meInvoice – Thông báo tài khoản kinh doanh theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP





